translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "nhà giáo" (1件)
nhà giáo
play
日本語 教師
Nhà giáo là nghề cao quý.
教師は尊い職業だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "nhà giáo" (1件)
ngày nhà giáo Việt Nam
play
日本語 ベトナムの教師の日
Ngày 20 tháng 11 là ngày nhà giáo Việt Nam.
11月20日はベトナムの教師の日である。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "nhà giáo" (3件)
Nhà giáo là nghề cao quý.
教師は尊い職業だ。
Ngày 20 tháng 11 là ngày nhà giáo Việt Nam.
11月20日はベトナムの教師の日である。
các nhà giao dịch chật vật tìm người mua trong bối cảnh nhu cầu suy giảm.
需要が減少する中、トレーダーは買い手を見つけるのに苦労している。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)